dugald stewart

Học thuật
Thân thiện
dugald stewart

A portrait of Dugald Stewart hangs in the university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Nhà triết học người Scotland: Dugald Stewart một nhà triết học người Scotland, một trong những nhân vật quan trọng của trường phái triết học "Common Sense" (Triết học Thường thức Scotland) vào thế kỷ 18 19.
    • Hậu duệ của Thomas Reid: Ông được biết đến như một người kế thừa phát triển các tư tưởng của Thomas Reid, người sáng lập trường phái triết học Thường thức Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dugald Stewart was a prominent figure in the Scottish Enlightenment. (Dugald Stewart một nhân vật nổi bật trong Thời kỳ Khai sáng Scotland.)
    • The philosophical works of Dugald Stewart influenced many later thinkers. (Các tác phẩm triết học của Dugald Stewart đã ảnh hưởng đến nhiều nhà tư tưởng sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stewartian philosophy": Triết học Stewart, dùng để chỉ hệ thống tư tưởng triết học do Dugald Stewart phát triển.
    • He wrote a thesis on Stewartian philosophy. (Anh ấy đã viết một luận văn về triết học Stewart.)
Biến thể từ gần giống
  • Stewart (Danh từ riêng): Họ của nhà triết học. Đôi khi được dùng để ám chỉ ông trong ngữ cảnh học thuật.
    • Stewart's contributions to moral philosophy are significant. (Những đóng góp của Stewart cho triết học đạo đức rất đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Scottish philosopher: Nhà triết học Scotland (cách gọi chung).
  • Follower of Thomas Reid: Người theo chân Thomas Reid.
Lưu ý
  • "Dugald Stewart" một danh từ riêng, tên của một nhân vật lịch sử cụ thể. Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) đi kèm theo cách sử dụng thông thường.
dugald stewart

A portrait of Dugald Stewart hangs in the university library.

Noun
  1. nhà triết học người Xcốtlen, hậu duệ của Thomas Reid (1753-1828)

Từ đồng nghĩa